buông lời
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói ra, thốt ra lời nói: Hành động phát ngôn, thường mang sắc thái về cách thức hoặc mục đích của lời nói được nói ra.
- Bày tỏ, phát biểu ý kiến hoặc cảm xúc bằng lời nói: Hành động chủ động đưa ra một nhận xét, bình luận hoặc tâm tư.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy vô tình buông lời làm tổn thương cô ấy. (Anh ấy không cố ý nói ra câu khiến cô ấy buồn.)
- Trước khi ra đi, ông cụ buông lời trăn trối cho con cháu. (Ông cụ nói những lời dặn dò cuối cùng trước lúc mất.)
- Đừng vội buông lời hứa nếu bạn không chắc chắn. (Đừng vội hứa nếu bạn không chắc sẽ thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buông lời trêu ghẹo": nói những lời đùa cợt, chọc ghẹo.
- Cậu bé hay buông lời trêu ghẹo các bạn trong lớp. (Cậu bé thường nói đùa để chọc các bạn.)
- "buông lời cay độc": nói ra những lời lẽ gây tổn thương, ác ý.
- Trong cơn tức giận, cô ấy đã buông lời cay độc. (Khi giận, cô ấy đã nói những lời rất khó nghe.)
- "buông lời từ biệt": nói lời chia tay, tạm biệt.
- Cô ấy buông lời từ biệt rồi bước lên chuyến tàu. (Cô ấy nói lời tạm biệt rồi đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Buông lời (nguyệt hoa): (cách dùng cổ, văn chương) nói những lời tỏ tình, tán tỉnh.
- Chàng trai buông lời nguyệt hoa với người mình thầm mến. (Chàng trai nói lời tỏ tình.)
- Thốt lời: nói ra, phát ra lời nói (thường dùng cho lời nói bất ngờ hoặc cảm xúc).
- Nghe tin, bà ấy không thốt lên được lời nào. (Bà ấy không nói được gì vì quá xúc động.)
- Cất lời: bắt đầu nói, lên tiếng (thường trang trọng hoặc trong bối cảnh cần can đảm).
- Cô ấy rụt rè cất lời chào mọi người. (Cô ấy ngại ngùng bắt đầu lời chào.)
Từ đồng nghĩa
- Nói ra: phát biểu thành lời.
- Thốt ra: bật ra thành lời (thường tự nhiên, không kìm được).
- Phát ngôn: nói ra một cách chính thức hoặc có chủ ý.
Thành ngữ liên quan
- Buông lời xuống nước: nói ra lời hứa hoặc quyết định chắc chắn, không thể rút lại.
- Lời hứa đó anh đã buông xuống nước, không thể thay đổi. (Lời hứa đó đã được nói ra một cách dứt khoát.)